TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乐儿

lèr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 樂兒

Âm Hán Việt LẠC NHI

乐儿 nghĩa là Xem 乐子 (lèzi).

Nghĩa của 乐儿

lèr

LẠC NHIDanh từphồn thể 樂兒
  1. Xem 乐子 (lèzi)

Câu hỏi thường gặp

乐儿 nghĩa là gì?

乐儿 (lèr) nghĩa là Xem 乐子 (lèzi).

乐儿 đọc thế nào?

乐儿 đọc là lèr (pinyin).

Âm Hán Việt của 乐儿 là gì?

Âm Hán Việt của 乐儿 là "lạc nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.