TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乐经

Yuèjīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 樂經

Âm Hán Việt LẠC KINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lạc kinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

乐经 nghĩa là Lạc Kinh, được cho là một trong Lục Kinh bị mất sau sự kiện đốt sách của nhà Tần năm 212 TCN, nhưng có thể chỉ đơn giản là chỉ Kinh Thi 诗经.

Nghĩa của 乐经

Yuèjīng

LẠC KINHTên riêngphồn thể 樂經tên riêng
  1. Lạc Kinh, được cho là một trong Lục Kinh bị mất sau sự kiện đốt sách của nhà Tần năm 212 TCN, nhưng có thể chỉ đơn giản là chỉ Kinh Thi 诗经

Câu hỏi thường gặp

乐经 nghĩa là gì?

乐经 (yuèjīng) nghĩa là Lạc Kinh, được cho là một trong Lục Kinh bị mất sau sự kiện đốt sách của nhà Tần năm 212 TCN, nhưng có thể chỉ đơn giản là chỉ Kinh Thi 诗经.

乐经 đọc thế nào?

乐经 đọc là Yuèjīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 乐经 là gì?

Âm Hán Việt của 乐经 là "lạc kinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.