乐经
Phồn thể: 樂經
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lạc kinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
乐经 nghĩa là Lạc Kinh, được cho là một trong Lục Kinh bị mất sau sự kiện đốt sách của nhà Tần năm 212 TCN, nhưng có thể chỉ đơn giản là chỉ Kinh Thi 诗经.
Nghĩa của 乐经
Yuèjīng
LẠC KINHTên riêngphồn thể 樂經tên riêng- Lạc Kinh, được cho là một trong Lục Kinh bị mất sau sự kiện đốt sách của nhà Tần năm 212 TCN, nhưng có thể chỉ đơn giản là chỉ Kinh Thi 诗经
Câu hỏi thường gặp
乐经 nghĩa là gì?
乐经 (yuèjīng) nghĩa là Lạc Kinh, được cho là một trong Lục Kinh bị mất sau sự kiện đốt sách của nhà Tần năm 212 TCN, nhưng có thể chỉ đơn giản là chỉ Kinh Thi 诗经.
乐经 đọc thế nào?
乐经 đọc là Yuèjīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 乐经 là gì?
Âm Hán Việt của 乐经 là "lạc kinh".