乐蒂 nghĩa là Betty Loh Ti, nữ diễn viên Trung Quốc.
Nghĩa của 乐蒂
Lè Dì
LẠC ĐẾphồn thể 樂蒂tên riêng
Betty Loh Ti, nữ diễn viên Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
乐蒂 nghĩa là gì?
乐蒂 (lè dì) nghĩa là Betty Loh Ti, nữ diễn viên Trung Quốc.
乐蒂 đọc thế nào?
乐蒂 đọc là Lè Dì (pinyin).
Âm Hán Việt của 乐蒂 là gì?
Âm Hán Việt của 乐蒂 là "lạc đế".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.