乐谱
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 樂譜
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhạc phổ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
乐谱 nghĩa là bản nhạc, phổ nhạc.
Nghĩa của 乐谱
yuèpǔ
NHẠC PHỔDanh từphồn thể 樂譜- Bản nhạc
- Phổ nhạc
Câu hỏi thường gặp
乐谱 nghĩa là gì?
乐谱 (yuèpǔ) nghĩa là bản nhạc, phổ nhạc.
乐谱 đọc thế nào?
乐谱 đọc là yuèpǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 乐谱 là gì?
Âm Hán Việt của 乐谱 là "nhạc phổ".