TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乐透

lètòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 樂透

Âm Hán Việt LẠC THẤU

乐透 nghĩa là xổ số.

Nghĩa của 乐透

lètòu

LẠC THẤUDanh từphồn thể 樂透
  1. Xổ số
  2. từ mượn Lotto

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 乐透

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

乐透 nghĩa là gì?

乐透 (lètòu) nghĩa là xổ số.

乐透 đọc thế nào?

乐透 đọc là lètòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 乐透 là gì?

Âm Hán Việt của 乐透 là "lạc thấu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.