TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乒乓

pīngpāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BINH BANG

乒乓 nghĩa là lách cách, lộp cộp.

Nghĩa của 乒乓

pīngpāng

BINH BANGDanh từ
  1. từ tượng thanh Lách cách
  2. Lộp cộp
  3. thể thao Ping-pong
  4. Bóng bàn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 乒乓

Đồng nghĩa

Từ ghép có 乒乓

Câu hỏi thường gặp

乒乓 nghĩa là gì?

乒乓 (pīngpāng) nghĩa là lách cách, lộp cộp.

乒乓 đọc thế nào?

乒乓 đọc là pīngpāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 乒乓 là gì?

Âm Hán Việt của 乒乓 là "binh bang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.