TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乔丹

Qiáodān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 喬丹

Âm Hán Việt KIỀU ĐAN

乔丹 nghĩa là Jordan (tên).

Nghĩa của 乔丹

Qiáodān

KIỀU ĐANTên riêngphồn thể 喬丹tên riêng
  1. Jordan (tên)

Câu hỏi thường gặp

乔丹 nghĩa là gì?

乔丹 (qiáodān) nghĩa là Jordan (tên).

乔丹 đọc thế nào?

乔丹 đọc là Qiáodān (pinyin).

Âm Hán Việt của 乔丹 là gì?

Âm Hán Việt của 乔丹 là "kiều đan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.