乔装打扮 — Cải trang hóa trang (thành ngữ); giả vờ để lừa dối
乔迁之喜 — Chúc mừng chuyển nhà hoặc thăng chức (thành ngữ); Chúc mừng nhà mới!
Câu hỏi thường gặp
乔 nghĩa là gì?
乔 (qiáo, qiáo) nghĩa là cao.
乔 đọc thế nào?
乔 đọc là qiáo (pinyin).
Âm Hán Việt của 乔 là gì?
Âm Hán Việt của 乔 là "kiều".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.