TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乔布斯

Qiáobùsī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 喬布斯

Âm Hán Việt KIỀU BỐ TƯ

乔布斯 nghĩa là Jobs (tên).

Nghĩa của 乔布斯

Qiáobùsī

KIỀU BỐ TƯTên riêngphồn thể 喬布斯tên riêng
  1. Jobs (tên)
  2. Xem thêm 史蒂夫·乔布斯 (Shǐdìfū Qiáobùsī), Steve Jobs

Câu hỏi thường gặp

乔布斯 nghĩa là gì?

乔布斯 (qiáobùsī) nghĩa là Jobs (tên).

乔布斯 đọc thế nào?

乔布斯 đọc là Qiáobùsī (pinyin).

Âm Hán Việt của 乔布斯 là gì?

Âm Hán Việt của 乔布斯 là "kiều bố tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.