TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乔希

Qiáoxī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 喬希

Âm Hán Việt KIỀU HY

乔希 nghĩa là josh hoặc joshi.

Nghĩa của 乔希

Qiáoxī

KIỀU HYTên riêngphồn thể 喬希tên riêng
  1. Josh hoặc Joshi (tên)

Câu hỏi thường gặp

乔希 nghĩa là gì?

乔希 (qiáoxī) nghĩa là josh hoặc joshi.

乔希 đọc thế nào?

乔希 đọc là Qiáoxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 乔希 là gì?

Âm Hán Việt của 乔希 là "kiều hy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.