TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乔石

Qiáo Shí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 喬石

Âm Hán Việt KIỀU THẠCH

乔石 nghĩa là Qiao Shi (1924-2015), chính trị gia Trung Quốc.

Nghĩa của 乔石

Qiáo Shí

KIỀU THẠCHphồn thể 喬石tên riêng
  1. Qiao Shi (1924-2015), chính trị gia Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

乔石 nghĩa là gì?

乔石 (qiáo shí) nghĩa là Qiao Shi (1924-2015), chính trị gia Trung Quốc.

乔石 đọc thế nào?

乔石 đọc là Qiáo Shí (pinyin).

Âm Hán Việt của 乔石 là gì?

Âm Hán Việt của 乔石 là "kiều thạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.