TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乔红

Qiáo Hóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 喬紅

Âm Hán Việt KIỀU HỒNG

乔红 nghĩa là Qiao Hong (1968-), cựu vận động viên bóng bàn nữ Trung Quốc.

Nghĩa của 乔红

Qiáo Hóng

KIỀU HỒNGphồn thể 喬紅tên riêng
  1. Qiao Hong (1968-), cựu vận động viên bóng bàn nữ Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

乔红 nghĩa là gì?

乔红 (qiáo hóng) nghĩa là Qiao Hong (1968-), cựu vận động viên bóng bàn nữ Trung Quốc.

乔红 đọc thế nào?

乔红 đọc là Qiáo Hóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 乔红 là gì?

Âm Hán Việt của 乔红 là "kiều hồng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.