TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乖离

guāilí giọng máy của trình duyệt

乖离 nghĩa là chia rẽ, tách rời.

Nghĩa của 乖离

guāilí

  1. Chia rẽ
  2. Tách rời
  3. Lệch lạc

Câu hỏi thường gặp

乖离 nghĩa là gì?

乖离 (guāilí) nghĩa là chia rẽ, tách rời.

乖离 đọc thế nào?

乖离 đọc là guāilí (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.