Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thừa số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
乘数 nghĩa là thừa số.
Nghĩa của 乘数
chéngshù
THỪA SỐDanh từphồn thể 乘數
Thừa số
Câu hỏi thường gặp
乘数 nghĩa là gì?
乘数 (chéngshù) nghĩa là thừa số.
乘数 đọc thế nào?
乘数 đọc là chéngshù (pinyin).
Âm Hán Việt của 乘数 là gì?
Âm Hán Việt của 乘数 là "thừa số".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.