TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乘除

chéngchú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỪA TRỪ

乘除 nghĩa là phép nhân và chia.

Nghĩa của 乘除

chéngchú

THỪA TRỪDanh từ
  1. Phép nhân và chia

Thành ngữ có 乘除

  • 加减乘除 — Cộng, trừ, nhân và chia: bốn phép toán cơ bản của số học

Câu hỏi thường gặp

乘除 nghĩa là gì?

乘除 (chéngchú) nghĩa là phép nhân và chia.

乘除 đọc thế nào?

乘除 đọc là chéngchú (pinyin).

Âm Hán Việt của 乘除 là gì?

Âm Hán Việt của 乘除 là "thừa trừ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.