Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ất hợi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
乙亥 nghĩa là Năm thứ mười hai Ất Hợi của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1995 hoặc 2055.
Nghĩa của 乙亥
yǐhài
ẤT HỢIDanh từ
Năm thứ mười hai Ất Hợi của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1995 hoặc 2055
Câu hỏi thường gặp
乙亥 nghĩa là gì?
乙亥 (yǐhài) nghĩa là Năm thứ mười hai Ất Hợi của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1995 hoặc 2055.
乙亥 đọc thế nào?
乙亥 đọc là yǐhài (pinyin).
Âm Hán Việt của 乙亥 là gì?
Âm Hán Việt của 乙亥 là "ất hợi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.