乙型
giọng máy của trình duyệt
乙型 nghĩa là Loại B.
Nghĩa của 乙型
yǐxíng
ẤT HÌNH- Loại B
- Loại II
- Beta-
Từ ghép có 乙型
Câu hỏi thường gặp
乙型 nghĩa là gì?
乙型 (yǐxíng) nghĩa là Loại B.
乙型 đọc thế nào?
乙型 đọc là yǐxíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 乙型 là gì?
Âm Hán Việt của 乙型 là "ất hình".