TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乙炔

yǐquē giọng máy của trình duyệt

乙炔 nghĩa là Acetylene.

Nghĩa của 乙炔

yǐquē

Danh từ
  1. Acetylene
  2. Ethyne C2H2

Câu hỏi thường gặp

乙炔 nghĩa là gì?

乙炔 (yǐquē) nghĩa là Acetylene.

乙炔 đọc thế nào?

乙炔 đọc là yǐquē (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.