乙烯基
giọng máy của trình duyệt
乙烯基 nghĩa là nhóm vinyl.
Nghĩa của 乙烯基
yǐxījī
Danh từ- Vinyl
- Nhóm vinyl (hóa học)
Câu hỏi thường gặp
乙烯基 nghĩa là gì?
乙烯基 (yǐxījī) nghĩa là nhóm vinyl.
乙烯基 đọc thế nào?
乙烯基 đọc là yǐxījī (pinyin).
乙烯基 nghĩa là nhóm vinyl.
乙烯基 (yǐxījī) nghĩa là nhóm vinyl.
乙烯基 đọc là yǐxījī (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.