TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乙酰

yǐxiān giọng máy của trình duyệt

乙酰 nghĩa là Acetyl (hóa học).

Nghĩa của 乙酰

yǐxiān

Danh từ
  1. Acetyl (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

乙酰 nghĩa là gì?

乙酰 (yǐxiān) nghĩa là Acetyl (hóa học).

乙酰 đọc thế nào?

乙酰 đọc là yǐxiān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.