TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乙酰胆碱

yǐxiāndǎnjiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 乙酰膽鹼

乙酰胆碱 nghĩa là Acetylcholine ACh (amin liên quan đến vitamin B complex).

Nghĩa của 乙酰胆碱

yǐxiāndǎnjiǎn

phồn thể 乙酰膽鹼
  1. Acetylcholine ACh (amin liên quan đến vitamin B complex)

Câu hỏi thường gặp

乙酰胆碱 nghĩa là gì?

乙酰胆碱 (yǐxiāndǎnjiǎn) nghĩa là Acetylcholine ACh (amin liên quan đến vitamin B complex).

乙酰胆碱 đọc thế nào?

乙酰胆碱 đọc là yǐxiāndǎnjiǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.