TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乙酰胺吡咯烷酮

yǐxiān'ànbǐluòwántóng giọng máy của trình duyệt

乙酰胺吡咯烷酮 nghĩa là Piracetam (C6H10N2O2).

Nghĩa của 乙酰胺吡咯烷酮

yǐxiān'ànbǐluòwántóng

  1. Piracetam (C6H10N2O2)

Câu hỏi thường gặp

乙酰胺吡咯烷酮 nghĩa là gì?

乙酰胺吡咯烷酮 (yǐxiān'ànbǐluòwántóng) nghĩa là Piracetam (C6H10N2O2).

乙酰胺吡咯烷酮 đọc thế nào?

乙酰胺吡咯烷酮 đọc là yǐxiān'ànbǐluòwántóng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.