TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乙醚

yǐmí giọng máy của trình duyệt

乙醚 nghĩa là ete.

Nghĩa của 乙醚

yǐmí

Danh từ
  1. Ete
  2. Ete diethyl C2H5OC2H5

Câu hỏi thường gặp

乙醚 nghĩa là gì?

乙醚 (yǐmí) nghĩa là ete.

乙醚 đọc thế nào?

乙醚 đọc là yǐmí (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.