Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cửu tuyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
九泉 nghĩa là chín suối, cửu tuyền.
Nghĩa của 九泉
jiǔquán
CỬU TUYỀNDanh từ
Chín suối; cửu tuyền; thế giới bên kia
Âm phủ trong thần thoại Trung Quốc
Diêm Vương
Câu hỏi thường gặp
九泉 nghĩa là gì?
九泉 (jiǔquán) nghĩa là chín suối, cửu tuyền.
九泉 đọc thế nào?
九泉 đọc là jiǔquán (pinyin).
Âm Hán Việt của 九泉 là gì?
Âm Hán Việt của 九泉 là "cửu tuyền".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.