TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

九泉

jiǔquán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỬU TUYỀN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cửu tuyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

九泉 nghĩa là chín suối, cửu tuyền.

Nghĩa của 九泉

jiǔquán

CỬU TUYỀNDanh từ
  1. Chín suối; cửu tuyền; thế giới bên kia
  2. Âm phủ trong thần thoại Trung Quốc
  3. Diêm Vương

Câu hỏi thường gặp

九泉 nghĩa là gì?

九泉 (jiǔquán) nghĩa là chín suối, cửu tuyền.

九泉 đọc thế nào?

九泉 đọc là jiǔquán (pinyin).

Âm Hán Việt của 九泉 là gì?

Âm Hán Việt của 九泉 là "cửu tuyền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.