Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cửu chương toán thuật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
九章算术 nghĩa là Cửu Chương Toán Thuật.
Nghĩa của 九章算术
Jiǔzhāng Suànshù
CỬU CHƯƠNG TOÁN THUẬTphồn thể 九章算術tên riêng
Cửu Chương Toán Thuật
Câu hỏi thường gặp
九章算术 nghĩa là gì?
九章算术 (jiǔzhāng suànshù) nghĩa là Cửu Chương Toán Thuật.
九章算术 đọc thế nào?
九章算术 đọc là Jiǔzhāng Suànshù (pinyin).
Âm Hán Việt của 九章算术 là gì?
Âm Hán Việt của 九章算术 là "cửu chương toán thuật".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.