TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

九鼎

Jiǔ Dǐng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỬU ĐỈNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cửu đỉnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

九鼎 nghĩa là Cửu Đỉnh, biểu tượng quyền lực quốc gia, có từ thời nhà Hạ.

Nghĩa của 九鼎

Jiǔ Dǐng

CỬU ĐỈNHTên riêng, Danh từtên riêng
  1. Cửu Đỉnh, biểu tượng quyền lực quốc gia, có từ thời nhà Hạ

Thành ngữ có 九鼎

  • 一言九鼎 — Một lời đáng chín đỉnh thiêng (thành ngữ); lời nói rất có trọng lượng

Câu hỏi thường gặp

九鼎 nghĩa là gì?

九鼎 (jiǔ dǐng) nghĩa là Cửu Đỉnh, biểu tượng quyền lực quốc gia, có từ thời nhà Hạ.

九鼎 đọc thế nào?

九鼎 đọc là Jiǔ Dǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 九鼎 là gì?

Âm Hán Việt của 九鼎 là "cửu đỉnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.