TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

九齿钉耙

jiǔchǐdīngpá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 九齒釘耙

Âm Hán Việt CỬU XỈ ĐINH BA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cửu xỉ đinh ba” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

九齿钉耙 nghĩa là cửu xỉ đinh ba.

Nghĩa của 九齿钉耙

jiǔchǐdīngpá

CỬU XỈ ĐINH BAphồn thể 九齒釘耙
  1. Cửu Xỉ Đinh Ba (vũ khí của Trư Bát Giới 猪八戒 (Zhū Bājiè))

Câu hỏi thường gặp

九齿钉耙 nghĩa là gì?

九齿钉耙 (jiǔchǐdīngpá) nghĩa là cửu xỉ đinh ba.

九齿钉耙 đọc thế nào?

九齿钉耙 đọc là jiǔchǐdīngpá (pinyin).

Âm Hán Việt của 九齿钉耙 là gì?

Âm Hán Việt của 九齿钉耙 là "cửu xỉ đinh ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.