TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

习近平

Xí Jìnpíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 習近平

Âm Hán Việt TẬP CẬN BÌNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tập cận bình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

习近平 nghĩa là Tập Cận Bình (1953-), chính trị gia Trung Quốc, Tổng Bí thư ĐCSTQ từ năm 2012, chủ tịch nước CHND Trung Hoa từ năm 2013.

Nghĩa của 习近平

Xí Jìnpíng

TẬP CẬN BÌNHphồn thể 習近平tên riêng
  1. Tập Cận Bình (1953-), chính trị gia Trung Quốc, Tổng Bí thư ĐCSTQ từ năm 2012, chủ tịch nước CHND Trung Hoa từ năm 2013

Câu hỏi thường gặp

习近平 nghĩa là gì?

习近平 (xí jìnpíng) nghĩa là Tập Cận Bình (1953-), chính trị gia Trung Quốc, Tổng Bí thư ĐCSTQ từ năm 2012, chủ tịch nước CHND Trung Hoa từ năm 2013.

习近平 đọc thế nào?

习近平 đọc là Xí Jìnpíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 习近平 là gì?

Âm Hán Việt của 习近平 là "tập cận bình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.