Bác sĩ nông thôn (hệ thống chăm sóc sức khỏe Trung Quốc)
Câu hỏi thường gặp
乡村医生 nghĩa là gì?
乡村医生 (xiāngcūnyīshēng) nghĩa là bác sĩ nông thôn.
乡村医生 đọc thế nào?
乡村医生 đọc là xiāngcūnyīshēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 乡村医生 là gì?
Âm Hán Việt của 乡村医生 là "hương thôn y sinh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.