TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乡村奶酪

xiāngcūnnǎilào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鄉村奶酪

Âm Hán Việt HƯƠNG THÔN NÃI LẠC

乡村奶酪 nghĩa là pho mát cottage.

Nghĩa của 乡村奶酪

xiāngcūnnǎilào

HƯƠNG THÔN NÃI LẠCDanh từphồn thể 鄉村奶酪
  1. Pho mát cottage

Câu hỏi thường gặp

乡村奶酪 nghĩa là gì?

乡村奶酪 (xiāngcūnnǎilào) nghĩa là pho mát cottage.

乡村奶酪 đọc thế nào?

乡村奶酪 đọc là xiāngcūnnǎilào (pinyin).

Âm Hán Việt của 乡村奶酪 là gì?

Âm Hán Việt của 乡村奶酪 là "hương thôn nãi lạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.