Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thư tín tập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
书信集 nghĩa là tập thư tín.
Nghĩa của 书信集
shūxìnjí
THƯ TÍN TẬPphồn thể 書信集
Tập thư tín
Câu hỏi thường gặp
书信集 nghĩa là gì?
书信集 (shūxìnjí) nghĩa là tập thư tín.
书信集 đọc thế nào?
书信集 đọc là shūxìnjí (pinyin).
Âm Hán Việt của 书信集 là gì?
Âm Hán Việt của 书信集 là "thư tín tập".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.