TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

书目

shūmù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 書目

Âm Hán Việt THƯ MỤC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thư mục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 本 (běn)

书目 nghĩa là danh mục sách, thư mục.

Nghĩa của 书目

shūmù

THƯ MỤCDanh từphồn thể 書目
  1. Danh mục sách
  2. Thư mục
  3. Mục lục nhan đề

Câu hỏi thường gặp

书目 nghĩa là gì?

书目 (shūmù) nghĩa là danh mục sách, thư mục.

书目 đọc thế nào?

书目 đọc là shūmù (pinyin).

Âm Hán Việt của 书目 là gì?

Âm Hán Việt của 书目 là "thư mục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.