书经
Phồn thể: 書經
书经 nghĩa là Kinh Thư, một trong Ngũ Kinh của Nho giáo 五经 (Wǔjīng), tập hợp tài liệu tạo thành văn bản cổ nhất của lịch sử Trung Quốc, từ thời kỳ huyền thoại đến thời Khổng Tử, còn được gọi là 尚书经 (Shàngshūjīng), 尚书 (Shàngshū), 书 (Shū).
Nghĩa của 书经
Shūjīng
THƯ KINHTên riêng, Động từphồn thể 書經tên riêng- Kinh Thư, một trong Ngũ Kinh của Nho giáo 五经 (Wǔjīng), tập hợp tài liệu tạo thành văn bản cổ nhất của lịch sử Trung Quốc, từ thời kỳ huyền thoại đến thời Khổng Tử, còn được gọi là 尚书经 (Shàngshūjīng), 尚书 (Shàngshū), 书 (Shū)
Câu hỏi thường gặp
书经 nghĩa là gì?
书经 (shūjīng) nghĩa là Kinh Thư, một trong Ngũ Kinh của Nho giáo 五经 (Wǔjīng), tập hợp tài liệu tạo thành văn bản cổ nhất của lịch sử Trung Quốc, từ thời kỳ huyền thoại đến thời Khổng Tử, còn được gọi là 尚书经 (Shàngshūjīng), 尚书 (Shàngshū), 书 (Shū).
书经 đọc thế nào?
书经 đọc là Shūjīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 书经 là gì?
Âm Hán Việt của 书经 là "thư kinh".