TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

书籍

shūjí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 書籍

Âm Hán Việt THƯ TỊCH

书籍 nghĩa là sách, tác phẩm.

Nghĩa của 书籍

shūjí

THƯ TỊCHDanh từphồn thể 書籍
  1. Sách
  2. Tác phẩm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 书籍

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 书籍

  • 请不要在图书馆的书籍上写字。 Vui lòng không viết vào sách của thư viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #965277

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

书籍 nghĩa là gì?

书籍 (shūjí) nghĩa là sách, tác phẩm.

书籍 đọc thế nào?

书籍 đọc là shūjí (pinyin).

Âm Hán Việt của 书籍 là gì?

Âm Hán Việt của 书籍 là "thư tịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.