Cùng nghĩa với từ Hán Việt “loạn luân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
乱伦 nghĩa là đồi bại, phạm tội loạn luân, loạn luân.
Nghĩa của 乱伦
luànlún
LOẠN LUÂNĐộng từphồn thể 亂倫
Vi phạm nguyên tắc đạo đức; đồi bại
đặc biệt Phạm tội loạn luân; loạn luân
Câu hỏi thường gặp
乱伦 nghĩa là gì?
乱伦 (luànlún) nghĩa là đồi bại, phạm tội loạn luân, loạn luân.
乱伦 đọc thế nào?
乱伦 đọc là luànlún (pinyin).
Âm Hán Việt của 乱伦 là gì?
Âm Hán Việt của 乱伦 là "loạn luân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.