TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乱党

luàndǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亂黨

Âm Hán Việt LOẠN ĐẢNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “loạn đảng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

乱党 nghĩa là đảng phản loạn.

Nghĩa của 乱党

luàndǎng

LOẠN ĐẢNGDanh từphồn thể 亂黨
  1. Đảng phản loạn

Câu hỏi thường gặp

乱党 nghĩa là gì?

乱党 (luàndǎng) nghĩa là đảng phản loạn.

乱党 đọc thế nào?

乱党 đọc là luàndǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 乱党 là gì?

Âm Hán Việt của 乱党 là "loạn đảng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.