TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乱石砸死

luànshízásǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亂石砸死

乱石砸死 nghĩa là ném đá đến chết.

Nghĩa của 乱石砸死

luànshízásǐ

phồn thể 亂石砸死
  1. Ném đá đến chết

Câu hỏi thường gặp

乱石砸死 nghĩa là gì?

乱石砸死 (luànshízásǐ) nghĩa là ném đá đến chết.

乱石砸死 đọc thế nào?

乱石砸死 đọc là luànshízásǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.