TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乳糜泻

rǔmíxiè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 乳糜瀉

乳糜泻 nghĩa là bệnh celiac.

Nghĩa của 乳糜泻

rǔmíxiè

Danh từphồn thể 乳糜瀉
  1. Bệnh celiac

Câu hỏi thường gặp

乳糜泻 nghĩa là gì?

乳糜泻 (rǔmíxiè) nghĩa là bệnh celiac.

乳糜泻 đọc thế nào?

乳糜泻 đọc là rǔmíxiè (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.