乳腺
giọng máy của trình duyệt
乳腺 nghĩa là tuyến vú.
Nghĩa của 乳腺
rǔxiàn
NHŨ TUYẾNDanh từ- Tuyến vú
Từ ghép có 乳腺
Câu hỏi thường gặp
乳腺 nghĩa là gì?
乳腺 (rǔxiàn) nghĩa là tuyến vú.
乳腺 đọc thế nào?
乳腺 đọc là rǔxiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 乳腺 là gì?
Âm Hán Việt của 乳腺 là "nhũ tuyến".