乳酸
giọng máy của trình duyệt
乳酸 nghĩa là Axit lactic.
Nghĩa của 乳酸
rǔsuān
NHŨ TOANDanh từ, Tính từ- Axit lactic
Từ ghép có 乳酸
Câu hỏi thường gặp
乳酸 nghĩa là gì?
乳酸 (rǔsuān) nghĩa là Axit lactic.
乳酸 đọc thế nào?
乳酸 đọc là rǔsuān (pinyin).
Âm Hán Việt của 乳酸 là gì?
Âm Hán Việt của 乳酸 là "nhũ toan".