TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乳酸

rǔsuān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHŨ TOAN

乳酸 nghĩa là Axit lactic.

Nghĩa của 乳酸

rǔsuān

NHŨ TOANDanh từ, Tính từ
  1. Axit lactic

Từ ghép có 乳酸

Câu hỏi thường gặp

乳酸 nghĩa là gì?

乳酸 (rǔsuān) nghĩa là Axit lactic.

乳酸 đọc thế nào?

乳酸 đọc là rǔsuān (pinyin).

Âm Hán Việt của 乳酸 là gì?

Âm Hán Việt của 乳酸 là "nhũ toan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.