Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhũ hương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
乳香 nghĩa là nhũ hương.
Nghĩa của 乳香
rǔxiāng
NHŨ HƯƠNGDanh từ
Nhũ hương
Câu hỏi thường gặp
乳香 nghĩa là gì?
乳香 (rǔxiāng) nghĩa là nhũ hương.
乳香 đọc thế nào?
乳香 đọc là rǔxiāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 乳香 là gì?
Âm Hán Việt của 乳香 là "nhũ hương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.