TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乾陵

Qiánlíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÀN LĂNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “càn lăng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

乾陵 nghĩa là Lăng mộ Càn Lăng tại thành phố Hàm Dương 咸阳市 ở Thiểm Tây, nơi chôn cất hoàng đế thứ ba của nhà Đường Cao Tông 高宗 và nữ hoàng Võ Tắc Thiên 武则天.

Nghĩa của 乾陵

Qiánlíng

CÀN LĂNGtên riêng
  1. Lăng mộ Càn Lăng tại thành phố Hàm Dương 咸阳市 ở Thiểm Tây, nơi chôn cất hoàng đế thứ ba của nhà Đường Cao Tông 高宗 và nữ hoàng Võ Tắc Thiên 武则天

Câu hỏi thường gặp

乾陵 nghĩa là gì?

乾陵 (qiánlíng) nghĩa là Lăng mộ Càn Lăng tại thành phố Hàm Dương 咸阳市 ở Thiểm Tây, nơi chôn cất hoàng đế thứ ba của nhà Đường Cao Tông 高宗 và nữ hoàng Võ Tắc Thiên 武则天.

乾陵 đọc thế nào?

乾陵 đọc là Qiánlíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 乾陵 là gì?

Âm Hán Việt của 乾陵 là "càn lăng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.