TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

了不得

liǎobude giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LIỄU BẤT ĐẮC

了不得 nghĩa là tuyệt vời, khủng khiếp.

Nghĩa của 了不得

liǎobude

LIỄU BẤT ĐẮC
  1. Tuyệt vời
  2. Khủng khiếp
  3. (sau 得 (de)) rất

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 了不得

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

了不得 nghĩa là gì?

了不得 (liǎobude) nghĩa là tuyệt vời, khủng khiếp.

了不得 đọc thế nào?

了不得 đọc là liǎobude (pinyin).

Âm Hán Việt của 了不得 là gì?

Âm Hán Việt của 了不得 là "liễu bất đắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.