不了了之 — Giải quyết vấn đề bằng cách để nó không được giải quyết
Câu hỏi thường gặp
了了 nghĩa là gì?
了了 (liǎoliǎo) nghĩa là nhận ra rõ ràng.
了了 đọc thế nào?
了了 đọc là liǎoliǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 了了 là gì?
Âm Hán Việt của 了了 là "liễu liễu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.