TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

事件

HSK 6HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
shìjiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SỰ KIỆN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sự kiện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

事件 nghĩa là sự kiện, sự việc.

Nghĩa của 事件

shìjiàn

SỰ KIỆNDanh từ
  1. Sự kiện
  2. Sự việc
  3. Sự cố

Câu ví dụ với 事件

  • 一场令人难忘的事件发生了。 Một sự kiện khó quên đã xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335886

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

事件 nghĩa là gì?

事件 (shìjiàn) nghĩa là sự kiện, sự việc.

事件 đọc thế nào?

事件 đọc là shìjiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 事件 là gì?

Âm Hán Việt của 事件 là "sự kiện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.