事件
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sự kiện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
事件 nghĩa là sự kiện, sự việc.
Nghĩa của 事件
shìjiàn
SỰ KIỆNDanh từ- Sự kiện
- Sự việc
- Sự cố
Câu ví dụ với 事件
- 一场令人难忘的事件发生了。 Một sự kiện khó quên đã xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335886
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
事件 nghĩa là gì?
事件 (shìjiàn) nghĩa là sự kiện, sự việc.
事件 đọc thế nào?
事件 đọc là shìjiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 事件 là gì?
Âm Hán Việt của 事件 là "sự kiện".