TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

二伏

èrfú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHỊ PHỤC

二伏 nghĩa là 中伏 (zhōngfú).

Nghĩa của 二伏

èrfú

NHỊ PHỤC
  1. 中伏 (zhōngfú)

Câu hỏi thường gặp

二伏 nghĩa là gì?

二伏 (èrfú) nghĩa là 中伏 (zhōngfú).

二伏 đọc thế nào?

二伏 đọc là èrfú (pinyin).

Âm Hán Việt của 二伏 là gì?

Âm Hán Việt của 二伏 là "nhị phục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.