TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

二分裂

èrfēnliè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHỊ PHÂN LIỆT

二分裂 nghĩa là phân chia nhị phân.

Nghĩa của 二分裂

èrfēnliè

NHỊ PHÂN LIỆTDanh từ
  1. Phân chia nhị phân (trong sinh sản vi khuẩn)

Câu hỏi thường gặp

二分裂 nghĩa là gì?

二分裂 (èrfēnliè) nghĩa là phân chia nhị phân.

二分裂 đọc thế nào?

二分裂 đọc là èrfēnliè (pinyin).

Âm Hán Việt của 二分裂 là gì?

Âm Hán Việt của 二分裂 là "nhị phân liệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.