TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

二尖瓣

èrjiānbàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHỊ TIÊM BẠN

二尖瓣 nghĩa là van hai lá.

Nghĩa của 二尖瓣

èrjiānbàn

NHỊ TIÊM BẠNDanh từ
  1. Van hai lá (sinh lý)

Câu hỏi thường gặp

二尖瓣 nghĩa là gì?

二尖瓣 (èrjiānbàn) nghĩa là van hai lá.

二尖瓣 đọc thế nào?

二尖瓣 đọc là èrjiānbàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 二尖瓣 là gì?

Âm Hán Việt của 二尖瓣 là "nhị tiêm bạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.