二月
giọng máy của trình duyệt
二月 nghĩa là tháng hai.
Nghĩa của 二月
Èryuè
NHỊ NGUYỆTDanh từtên riêng- Tháng Hai
- Tháng hai (của năm âm lịch)
Từ ghép có 二月
Câu hỏi thường gặp
二月 nghĩa là gì?
二月 (èryuè) nghĩa là tháng hai.
二月 đọc thế nào?
二月 đọc là Èryuè (pinyin).
Âm Hán Việt của 二月 là gì?
Âm Hán Việt của 二月 là "nhị nguyệt".