二简 nghĩa là Viết tắt của 第二次汉字简化方案 (Dì'èrcì Hànzì Jiǎnhuà Fāng'àn).
Nghĩa của 二简
èrjiǎn
NHỊ GIẢNphồn thể 二簡
Viết tắt của 第二次汉字简化方案 (Dì'èrcì Hànzì Jiǎnhuà Fāng'àn)
Câu hỏi thường gặp
二简 nghĩa là gì?
二简 (èrjiǎn) nghĩa là Viết tắt của 第二次汉字简化方案 (Dì'èrcì Hànzì Jiǎnhuà Fāng'àn).
二简 đọc thế nào?
二简 đọc là èrjiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 二简 là gì?
Âm Hán Việt của 二简 là "nhị giản".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.